THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 -- Sở Giáo dục và Đào tạo 1060 43 1017 1002 993 9 58 58 0
2 -- Sở Công thương 16640 2 16638 16634 16634 0 6 6 0
3 -- Sở Giao thông Vận tải 1199 14 1185 1144 1111 33 54 54 0
4 -- Sở Kế hoạch và Đầu tư 623 43 580 479 432 47 144 144 0
5 -- Sở Khoa học và Công nghệ 119 7 112 116 108 8 3 3 0
6 -- Sở Lao động TB&XH 389 6 383 384 381 3 5 5 0
7 -- -- Trung tâm Dịch vụ Việc làm 30790 0 30790 30790 30782 8 0 0 0
8 -- -- Trung tâm Bảo trợ Xã hội 21 0 21 19 18 1 2 2 0
9 -- Sở Nội vụ 258 8 250 245 244 1 13 13 0
10 -- Sở Nông nghiệp và PTNT 747 43 704 712 665 47 35 35 0
11 -- Sở Tài nguyên và Môi Trường 1349 169 1180 1190 1124 66 159 159 0
12 -- Sở Xây dựng 372 44 328 359 358 1 13 13 0
13 -- Sở Văn hóa - Thể thao và DL 301 0 301 300 299 1 1 1 0
14 -- Sở Y tế 1404 43 1361 1358 1122 236 46 46 0
15 -- Sở Ngoại vụ 12 0 12 12 12 0 0 0 0
16 -- Sở Thông tin và Truyền thông 51 5 46 51 44 7 0 0 0
17 -- Sở Tư pháp 6525 180 6345 6121 5628 493 400 400 0
18 -- Công an tỉnh 477 10 467 474 461 13 3 3 0
19 -- Ban quản lý Khu kinh tế 1461 23 1438 1425 1318 107 36 36 0
20 -- Bảo hiểm Xã hội tỉnh 1 0 1 1 1 0 0 0 0
21 -- Cục thuế Bình Phước 179 6 173 160 150 10 19 19 0
22 -- Thành phố Đồng Xoài 4402 196 4206 3969 3848 121 433 433 0
23 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Xoài 31994 2557 29437 28935 28867 68 3059 3059 0
24 -- -- Phường Tân Phú 2155 1 2154 2155 2152 3 0 0 0
25 -- -- Phường Tân Xuân 2034 0 2034 2034 2018 16 0 0 0
26 -- -- Phường Tân Thiện 890 0 890 890 885 5 0 0 0
27 -- -- Phường Tân Đồng 2288 1 2287 2284 2279 5 3 3 0
28 -- -- Phường Tân Bình 2508 0 2508 2506 2494 12 2 2 0
29 -- -- Phường Tiến Thành 1876 0 1876 1876 1872 4 0 0 0
30 -- -- Xã Tiến Hưng 2038 0 2038 2034 2032 2 4 4 0
31 -- -- Xã Tân Thành 1332 0 1332 1332 1329 3 0 0 0
32 -- Huyện Đồng Phú 8594 1204 7390 6693 6103 590 1901 1901 0
33 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Phú 49663 3502 46161 47919 45018 2901 1743 1743 0
34 -- -- Xã Thuận Lợi 1173 14 1159 1138 1105 33 35 35 0
35 -- -- TT Tân Phú 2186 8 2178 2183 2167 16 3 3 0
36 -- -- Xã Tân Tiến 2884 18 2866 2874 2827 47 10 9 1
37 -- -- Xã Tân Lập 6084 19 6065 6072 6053 19 12 12 0
38 -- -- Xã Tân Hưng 840 6 834 840 811 29 0 0 0
39 -- -- Xã Tân Lợi 796 5 791 788 778 10 8 8 0
40 -- -- Xã Tân Hòa 1145 4 1141 1135 1104 31 9 9 0
41 -- -- Xã Tân Phước 2544 14 2530 2537 2515 22 7 7 0
42 -- -- Xã Đồng Tiến 3132 26 3106 3113 3059 54 19 19 0
43 -- -- Xã Đồng Tâm 1345 19 1326 1343 1297 46 2 2 0
44 -- -- Xã Thuận Phú 4391 9 4382 4382 4352 30 9 9 0
45 -- Thị xã Chơn Thành 6193 610 5583 5539 5229 310 654 333 321
46 -- -- CN VPĐK Đất đai Chơn Thành 50952 4651 46301 47175 46318 857 3777 2943 834
47 -- -- UBND Phường Hưng Long 3587 0 3587 3586 3580 6 1 1 0
48 -- -- UBND Phường Minh Hưng 3284 0 3284 3280 3275 5 4 4 0
49 -- -- UBND xã Minh Thắng 804 19 785 803 748 55 1 1 0
50 -- -- UBND xã Minh Lập 1355 0 1355 1355 1354 1 0 0 0
51 -- -- UBND Phường Minh Long 1191 0 1191 1189 1181 8 2 2 0
52 -- -- UBND Phường Minh Thành 1430 1 1429 1430 1428 2 0 0 0
53 -- -- UBND xã Nha Bích 758 7 751 754 751 3 4 4 0
54 -- -- UBND xã Quang Minh 338 0 338 337 336 1 0 0 0
55 -- -- UBND Phường Thành Tâm 807 2 805 807 804 3 0 0 0
56 -- Thị xã Bình Long 2884 262 2622 2623 2571 52 260 260 0
57 -- -- CN VPDK Đất đai Bình Long 19166 1340 17826 18203 16910 1293 963 963 0
58 -- -- UBND Xã Thanh Lương 1981 14 1967 1978 1977 1 1 1 0
59 -- -- UBND Xã Thanh Phú 1862 5 1857 1854 1846 8 8 8 0
60 -- -- UBND Phường Phú Thịnh 263 3 260 261 257 4 2 2 0
61 -- -- UBND Phường Hưng Chiến 837 2 835 835 829 6 2 2 0
62 -- -- UBND Phường Phú Đức 468 0 468 467 456 11 1 1 0
63 -- -- UBND Phường An Lộc 1357 10 1347 1342 1338 4 15 15 0
64 -- Thị xã Phước Long 2232 52 2180 2169 2132 37 63 63 0
65 -- -- CN VPĐK Đất đai Phước Long 15228 564 14664 14999 14796 203 229 229 0
66 -- -- UBND phường Long Phước 1177 0 1177 1176 1174 2 1 1 0
67 -- -- UBND phường Long Thủy 2192 0 2192 2192 2188 4 0 0 0
68 -- -- UBND phường Phước Bình 1894 1 1893 1892 1887 5 2 2 0
69 -- -- UBND phường Sơn Giang 445 0 445 445 443 2 0 0 0
70 -- -- UBND phường Thác Mơ 1812 2 1810 1812 1809 3 0 0 0
71 -- -- UBND xã Long Giang 480 0 480 477 477 0 3 3 0
72 -- -- UBND xã Phước Tín 2392 0 2392 2389 2384 5 2 2 0
73 -- Huyện Hớn Quản 6639 1028 5611 3890 3645 245 2749 2749 0
74 -- -- CN VPĐKĐĐ huyện Hớn Quản 31451 2841 28610 28793 27036 1757 2658 2658 0
75 -- -- UBND xã An Khương 127 12 115 114 105 9 13 13 0
76 -- -- UBND xã An Phú 1079 0 1079 1078 1077 1 0 0 0
77 -- -- UBND xã Minh Tâm 318 0 318 317 311 6 1 1 0
78 -- -- UBND xã Tân Hưng 729 2 727 727 721 6 2 2 0
79 -- -- UBND xã Thanh An 2950 0 2950 2948 2910 38 2 2 0
80 -- -- UBND TT Tân Khai 759 0 759 756 731 25 3 3 0
81 -- -- UBND xã Tân Quan 835 0 835 835 823 12 0 0 0
82 -- -- UBND xã Minh Đức 88 0 88 87 86 1 1 1 0
83 -- -- UBND xã Đồng Nơ 490 0 490 483 478 5 7 7 0
84 -- -- UBND xã Thanh Bình 966 0 966 965 960 5 1 1 0
85 -- -- UBND xã Phước An 539 0 539 532 527 5 7 7 0
86 -- -- UBND xã Tân Lợi 958 6 952 955 949 6 3 3 0
87 -- -- UBND xã Tân Hiệp 85 1 84 82 71 11 3 3 0
88 -- Huyện Phú Riềng 5301 496 4805 3634 3555 79 1667 1665 2
89 -- -- CN VPĐK Đất đai Phú Riềng 39394 2830 36564 34707 34328 379 4687 4687 0
90 -- -- UBND Xã Long Bình 892 13 879 892 871 21 0 0 0
91 -- -- UBND Xã Long Hưng 1199 0 1199 1197 1189 8 2 2 0
92 -- -- UBND Xã Long Hà 400 4 396 400 389 11 0 0 0
93 -- -- UBND Xã Long Tân 379 1 378 379 370 9 0 0 0
94 -- -- UBND Xã Bình Sơn 197 0 197 197 189 8 0 0 0
95 -- -- UBND Xã Bình Tân 960 0 960 960 957 3 0 0 0
96 -- -- UBND Xã Bù Nho 2153 2 2151 2152 2136 16 1 1 0
97 -- -- UBND Xã Phú Riềng 2487 6 2481 2478 2452 26 9 9 0
98 -- -- UBND Xã Phú Trung 735 0 735 734 723 11 1 1 0
99 -- -- UBND Xã Phước Tân 718 1 717 716 709 7 2 2 0
100 -- Huyện Bù Đốp 1895 209 1686 1330 1291 39 565 565 0
101 -- -- CN VPĐK Đất đai Bù Đốp 19170 687 18483 18627 18611 16 542 542 0
102 -- -- Thị trấn Thanh Bình 1156 0 1156 1155 1149 6 0 0 0
103 -- -- UBND Xã Hưng Phước 187 1 186 187 182 5 0 0 0
104 -- -- UBND Xã Phước Thiện 226 3 223 223 223 0 3 3 0
105 -- -- UBND xã Tân Thành 608 3 605 607 607 0 1 1 0
106 -- -- UBND Xã Tân Tiến 1371 2 1369 1369 1359 10 2 2 0
107 -- -- UBND Xã Thanh Hòa 612 4 608 612 607 5 0 0 0
108 -- -- UBND xã Thiện Hưng 1781 19 1762 1777 1717 60 4 4 0
109 -- Huyện Bù Gia Mập 5945 777 5168 5116 4373 743 812 805 7
110 -- -- CN VP ĐKĐĐ Bù Gia Mập 17238 902 16336 16536 16278 258 702 702 0
111 -- -- UBND Xã Bù Gia Mập 885 0 885 879 871 8 6 6 0
112 -- -- UBND Xã Bình Thắng 715 1 714 715 707 8 0 0 0
113 -- -- UBND Xã Đa kia 606 1 605 605 572 33 1 1 0
114 -- -- UBND Xã Đức Hạnh 517 0 517 517 513 4 0 0 0
115 -- -- UBND Xã Đắk Ơ 2099 0 2099 2084 2060 24 15 15 0
116 -- -- UBND Xã Phú Nghĩa 1312 5 1307 1309 1243 66 3 0 3
117 -- -- UBND Xã Phước Minh 1045 0 1045 1045 1037 8 0 0 0
118 -- -- UBND Xã Phú Văn 3623 1 3622 3623 3619 4 0 0 0
119 -- Huyện Lộc Ninh 4989 435 4554 3480 3431 49 1509 1509 0
120 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Lộc Ninh 35073 2587 32486 30706 30614 92 4367 4367 0
121 -- -- UBND xã Lộc Hưng 3183 6 3177 3180 3179 1 3 3 0
122 -- -- UBND xã Lộc Thiện 1063 0 1063 1063 1062 1 0 0 0
123 -- -- UBND xã Lộc Thái 1215 1 1214 1213 1197 16 2 2 0
124 -- -- UBND xã Lộc Điền 3435 0 3435 3435 3432 3 0 0 0
125 -- -- UBND xã Lộc Thuận 1278 0 1278 1268 1267 1 10 10 0
126 -- -- UBND xã Lộc Khánh 702 0 702 701 688 13 1 1 0
127 -- -- UBND xã Lộc Thịnh 738 1 737 738 737 1 0 0 0
128 -- -- UBND xã Lộc Thành 1150 2 1148 1149 1148 1 1 1 0
129 -- -- UBND xã Lộc Quang 631 10 621 625 617 8 6 6 0
130 -- -- UBND xã Lộc Phú 707 0 707 705 701 4 2 2 0
131 -- -- UBND xã Lộc Hiệp 2052 1 2051 2050 2047 3 2 2 0
132 -- -- UBND xã Lộc Tấn 2142 2 2140 2141 2139 2 1 1 0
133 -- -- UBND xã Lộc An 839 7 832 839 835 4 0 0 0
134 -- -- UBND xã Lộc Thạnh 329 2 327 329 318 11 0 0 0
135 -- -- UBND xã Lộc Hòa 2996 3 2993 2995 2995 0 1 1 0
136 -- -- UBND TT Lộc Ninh 2433 2 2431 2429 2427 2 4 4 0
137 -- Huyện Bù Đăng 5867 911 4956 4376 4293 83 1488 1488 0
138 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Bù Đăng 20708 2062 18646 17807 17771 36 2900 2900 0
139 -- -- UBND thị trấn Đức Phong 2453 1 2452 2449 2437 12 3 3 0
140 -- -- UBND xã Bom Bo 3173 74 3099 3101 3088 13 71 71 0
141 -- -- UBND xã Bình Minh 1463 6 1457 1459 1450 9 4 4 0
142 -- -- UBND xã Minh Hưng, Bù Đăng 3843 2 3841 3831 3826 5 12 12 0
143 -- -- UBND xã Nghĩa Bình 289 0 289 287 286 1 2 2 0
144 -- -- UBND xã Nghĩa Trung 1775 14 1761 1766 1754 12 9 9 0
145 -- -- UBND xã Phú Sơn 1366 25 1341 1364 1327 37 2 2 0
146 -- -- UBND xã Phước Sơn 497 1 496 493 479 14 4 4 0
147 -- -- UBND xã Thọ Sơn 1849 56 1793 1801 1787 14 48 48 0
148 -- -- UBND xã Thống Nhất 5149 108 5041 5053 5024 29 96 96 0
149 -- -- UBND xã Đak Nhau 4895 5 4890 4892 4849 43 3 3 0
150 -- -- UBND xã Đoàn Kết 1601 65 1536 1548 1546 2 53 53 0
151 -- -- UBND xã Đăng Hà 2089 1 2088 2087 2086 1 1 1 0
152 -- -- UBND xã Đường 10 2815 6 2809 2807 2762 45 8 8 0
153 -- -- UBND xã Đồng Nai 1441 6 1435 1432 1432 0 9 9 0
154 -- -- UBND xã Đức Liễu 3553 1 3552 3553 3506 47 0 0 0
Tổng số: 621241 32055 589186 581853 569182 12671 39348 38180 1168

TỶ LỆ HỒ SƠ TRỰC TUYẾN TẠI ĐƠN VỊ

Tổng số hồ sơ

Tổng số hồ sơ đã giải quyết

Tổng số hồ sơ đang giải quyết

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ