Cổng thông tin dịch vụ công
TỈNH BÌNH PHƯỚC
Đăng nhập cổng dịch vụ công Quốc gia Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI Trung tâm Hành chính công tỉnh đổi tên thành Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh trực thuộc Văn phòng UBND tỉnh - Thông báo ngừng tiếp nhận hồ sơ thành lập Văn phòng công chứng tại địa bàn thị xã Phước Long - Thông báo về việc thay đổi hệ thống ngành kinh tế Việt Nam tại cơ quan đăng ký kinh doanh - Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến -

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 -- Sở Giáo dục và Đào tạo 459 28 431 443 412 31 16 16 0
2 -- Sở Công thương 5963 16 5947 5957 5917 40 6 5 1
3 -- Sở Giao thông Vận tải 919 19 900 888 850 38 29 29 0
4 -- Sở Kế hoạch và Đầu tư 835 57 778 703 505 198 132 94 38
5 -- Sở Khoa học và Công nghệ 84 1 83 77 76 1 7 7 0
6 -- Sở Lao động TB&XH 289 16 273 286 238 48 3 3 0
7 -- Sở Nội vụ 393 42 351 387 350 37 6 6 0
8 -- Sở Nông nghiệp và PTNT 1112 42 1070 1088 1003 85 24 24 0
9 -- Sở Tài nguyên và Môi Trường 1551 171 1380 1348 1058 290 202 148 54
10 -- Sở Thông tin và Truyền thông 58 2 56 57 55 2 1 1 0
11 -- Sở Văn hóa - Thể thao và DL 314 4 310 310 308 2 4 4 0
12 -- Sở Y tế 1097 38 1059 1028 994 34 69 69 0
13 -- Sở Ngoại vụ 15 2 13 15 15 0 0 0 0
14 -- Sở Xây dựng 1334 63 1271 1257 1205 52 77 77 0
15 -- Công an tỉnh 10747 14 10733 10588 9750 838 159 159 0
16 -- Sở Tư pháp 4501 263 4238 4186 3973 213 315 289 26
17 -- Ban quản lý Khu kinh tế 1081 18 1063 1073 958 115 8 8 0
18 -- Bảo hiểm Xã hội tỉnh 2 0 2 2 2 0 0 0 0
19 -- Cục thuế Bình Phước 455 23 432 410 376 34 45 45 0
20 -- Thành phố Đồng Xoài 13475 4963 8512 13151 12417 734 324 265 59
21 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Xoài 8820 0 8820 7064 6492 572 1756 1756 0
22 -- -- Phường Tân Phú 1246 11 1235 1242 1203 39 4 4 0
23 -- -- Phường Tân Xuân 1069 2 1067 1062 1043 19 7 7 0
24 -- -- Phường Tân Thiện 772 73 699 761 651 110 11 11 0
25 -- -- Phường Tân Đồng 3227 9 3218 3222 3204 18 5 4 1
26 -- -- Phường Tân Bình 2195 29 2166 2193 2021 172 1 1 0
27 -- -- Phường Tiến Thành 1067 4 1063 1062 1056 6 5 5 0
28 -- -- Xã Tiến Hưng 3751 11 3740 3749 3707 42 2 2 0
29 -- -- Xã Tân Thành 446 44 402 445 338 107 0 0 0
30 -- Huyện Đồng Phú 24646 1180 23466 20840 16976 3864 3806 3034 772
31 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Phú 8684 0 8684 8197 6161 2036 487 377 110
32 -- -- Xã Thuận Lợi 322 27 295 231 189 42 91 37 54
33 -- -- TT Tân Phú 642 23 619 614 582 32 28 14 14
34 -- -- Xã Tân Tiến 652 21 631 623 593 30 29 24 5
35 -- -- Xã Tân Lập 3089 118 2971 2985 2823 162 104 77 27
36 -- -- Xã Tân Hưng 489 169 320 387 218 169 102 53 49
37 -- -- Xã Tân Lợi 707 214 493 697 601 96 10 4 6
38 -- -- Xã Tân Hòa 464 90 374 421 217 204 43 17 26
39 -- -- Xã Tân Phước 499 149 350 433 202 231 66 21 45
40 -- -- Xã Đồng Tiến 711 74 637 655 514 141 56 18 38
41 -- -- Xã Đồng Tâm 691 178 513 595 293 302 96 60 36
42 -- -- Xã Thuận Phú 2218 35 2183 2191 2073 118 27 13 14
43 -- Huyện Chơn Thành 7063 723 6340 5172 4227 945 1891 1434 457
44 -- -- CN VPĐK Đất đai Chơn Thành 30938 1654 29284 27730 25156 2574 3205 2862 343
45 -- -- UBND TT Chơn Thành 5258 7 5251 5246 5227 19 12 12 0
46 -- -- UBND xã Minh Hưng 446 2 444 443 412 31 2 1 1
47 -- -- UBND xã Minh Thắng 540 0 540 535 528 7 5 5 0
48 -- -- UBND xã Minh Lập 1786 0 1786 1778 1773 5 7 7 0
49 -- -- UBND xã Minh Long 922 2 920 921 921 0 1 0 1
50 -- -- UBND xã Minh Thành 1776 6 1770 1776 1755 21 0 0 0
51 -- -- UBND xã Nha Bích 446 5 441 445 366 79 1 0 1
52 -- -- UBND xã Quang Minh 459 0 459 459 452 7 0 0 0
53 -- -- UBND xã Thành Tâm 1636 0 1636 1631 1629 2 5 5 0
54 -- Thị xã Bình Long 8102 1286 6816 7695 7143 552 407 235 172
55 -- -- CN VPDK Đất đai Bình Long 11277 0 11277 10423 7648 2775 854 722 132
56 -- -- UBND Xã Thanh Lương 4805 0 4805 4803 4789 14 0 0 0
57 -- -- UBND Xã Thanh Phú 3136 3 3133 3104 3092 12 32 29 3
58 -- -- UBND Phường Phú Thịnh 836 3 833 831 764 67 5 5 0
59 -- -- UBND Phường Hưng Chiến 393 0 393 386 364 22 7 7 0
60 -- -- UBND Phường Phú Đức 611 0 611 608 557 51 3 1 2
61 -- -- UBND Phường An Lộc 1889 0 1889 1852 1548 304 37 7 30
62 -- Thị xã Phước Long 2241 45 2196 2219 2173 46 22 21 1
63 -- -- CN VPĐK Đất đai Phước Long 6735 0 6735 6338 6205 133 397 397 0
64 -- -- UBND phường Long Phước 2852 0 2852 2852 2829 23 0 0 0
65 -- -- UBND phường Long Thủy 3147 0 3147 3143 3139 4 4 4 0
66 -- -- UBND phường Phước Bình 2623 0 2623 2621 2591 30 2 2 0
67 -- -- UBND phường Sơn Giang 1390 0 1390 1390 1369 21 0 0 0
68 -- -- UBND phường Thác Mơ 3254 0 3254 3254 3254 0 0 0 0
69 -- -- UBND xã Long Giang 846 0 846 845 840 5 1 1 0
70 -- -- UBND xã Phước Tín 2660 0 2660 2658 2641 17 2 2 0
71 -- Huyện Hớn Quản 8988 3758 5230 8342 7937 405 646 277 369
72 -- -- CN VPĐK Đất đai Hớn Quản 6836 0 6836 5198 2893 2305 1637 1552 85
73 -- -- UBND xã An Khương 351 8 343 343 324 19 8 1 7
74 -- -- UBND xã An Phú 2052 14 2038 2052 2042 10 0 0 0
75 -- -- UBND xã Minh Tâm 280 11 269 278 271 7 2 0 2
76 -- -- UBND xã Tân Hưng 3044 57 2987 3031 2923 108 13 3 10
77 -- -- UBND xã Thanh An 1305 48 1257 1294 1149 145 11 9 2
78 -- -- UBND TT Tân Khai 1873 23 1850 1791 1756 35 82 15 67
79 -- -- UBND xã Tân Quan 991 24 967 990 851 139 1 1 0
80 -- -- UBND xã Minh Đức 737 6 731 737 726 11 0 0 0
81 -- -- UBND xã Đồng Nơ 878 13 865 873 863 10 5 1 4
82 -- -- UBND xã Thanh Bình 837 10 827 824 814 10 13 1 12
83 -- -- UBND xã Phước An 431 15 416 426 401 25 4 4 0
84 -- -- UBND xã Tân Lợi 3965 124 3841 3923 3532 391 37 9 28
85 -- -- UBND xã Tân Hiệp 524 35 489 522 436 86 2 1 1
86 -- Huyện Phú Riềng 3065 33 3032 2957 2472 485 108 108 0
87 -- -- CN VPĐK Đất đai Phú Riềng 11439 0 11439 10597 10127 470 842 842 0
88 -- -- UBND Xã Long Bình 544 0 544 542 513 29 2 2 0
89 -- -- UBND Xã Long Hưng 1914 0 1914 1913 1720 193 0 0 0
90 -- -- UBND Xã Long Hà 342 0 342 337 310 27 5 5 0
91 -- -- UBND Xã Long Tân 678 0 678 678 642 36 0 0 0
92 -- -- UBND Xã Bình Sơn 787 0 787 781 773 8 6 6 0
93 -- -- UBND Xã Bình Tân 365 0 365 365 357 8 0 0 0
94 -- -- UBND Xã Bù Nho 2405 0 2405 2399 2384 15 6 6 0
95 -- -- UBND Xã Phú Riềng 1656 0 1656 1643 1552 91 13 13 0
96 -- -- UBND Xã Phú Trung 772 0 772 772 673 99 0 0 0
97 -- -- UBND Xã Phước Tân 1741 0 1741 1739 1730 9 2 1 1
98 -- Huyện Bù Đốp 855 3 852 747 510 237 108 105 3
99 -- -- CN VPĐK Đất đai Bù Đốp 6235 0 6235 5531 5109 422 704 704 0
100 -- -- UBND Xã Tân Tiến 238 0 238 236 205 31 2 2 0
101 -- -- UBND Xã Phước Thiện 88 0 88 88 83 5 0 0 0
102 -- -- UBND Xã Hưng Phước 65 0 65 65 59 6 0 0 0
103 -- -- Thị trấn Thanh Bình 813 0 813 808 795 13 5 5 0
104 -- -- UBND Xã Thanh Hòa 217 0 217 216 121 95 1 1 0
105 -- -- UBND xã Thiện Hưng 1542 2 1540 1534 1476 58 8 6 2
106 -- -- UBND xã Tân Thành 721 0 721 713 636 77 8 6 2
107 -- Huyện Bù Gia Mập 1823 150 1673 1605 1246 359 218 94 124
108 -- -- CN VP ĐKĐĐ Bù Gia Mập 2967 0 2967 2450 1958 492 516 432 84
109 -- -- UBND Xã Bù Gia Mập 1367 0 1367 1351 1305 46 16 16 0
110 -- -- UBND Xã Bình Thắng 657 0 657 654 575 79 3 3 0
111 -- -- UBND Xã Đa kia 1027 0 1027 1027 990 37 0 0 0
112 -- -- UBND Xã Đức Hạnh 559 0 559 548 427 121 11 0 11
113 -- -- UBND Xã Phú Nghĩa 264 0 264 252 192 60 12 12 0
114 -- -- UBND Xã Đắk Ơ 3913 0 3913 3911 3890 21 2 2 0
115 -- -- UBND Xã Phước Minh 848 0 848 843 822 21 4 2 2
116 -- -- UBND Xã Phú Văn 5241 0 5241 5241 5095 146 0 0 0
117 -- Huyện Lộc Ninh 9363 565 8798 8994 8812 182 369 369 0
118 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Lộc Ninh 11027 0 11027 9695 8956 739 1332 1218 114
119 -- -- UBND xã Lộc Hưng 1737 0 1737 1734 1728 6 3 3 0
120 -- -- UBND xã Lộc Thiện 456 0 456 450 450 0 6 6 0
121 -- -- UBND xã Lộc Thái 1761 0 1761 1751 1751 0 9 9 0
122 -- -- UBND xã Lộc Điền 2338 0 2338 2334 2310 24 4 4 0
123 -- -- UBND xã Lộc Thuận 956 0 956 946 942 4 10 10 0
124 -- -- UBND xã Lộc Khánh 560 0 560 556 552 4 4 4 0
125 -- -- UBND xã Lộc Thịnh 836 0 836 836 784 52 0 0 0
126 -- -- UBND xã Lộc Thành 931 0 931 929 917 12 2 2 0
127 -- -- UBND xã Lộc Quang 555 0 555 545 509 36 10 10 0
128 -- -- UBND xã Lộc Phú 485 0 485 483 466 17 2 2 0
129 -- -- UBND xã Lộc Hiệp 979 0 979 976 966 10 3 3 0
130 -- -- UBND xã Lộc Tấn 2484 0 2484 2482 2474 8 2 2 0
131 -- -- UBND xã Lộc An 877 0 877 876 864 12 1 1 0
132 -- -- UBND xã Lộc Thạnh 375 0 375 374 360 14 1 1 0
133 -- -- UBND xã Lộc Hòa 2382 0 2382 2375 2321 54 6 6 0
134 -- -- UBND TT Lộc Ninh 3045 0 3045 3038 3012 26 7 7 0
135 -- Huyện Bù Đăng 10119 2571 7548 9461 8981 480 657 657 0
136 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Bù Đăng 4422 0 4422 3408 2516 892 1013 980 33
137 -- -- UBND thị trấn Đức Phong 1719 0 1719 1708 1652 56 11 9 2
138 -- -- UBND xã Bom Bo 3351 0 3351 3287 3189 98 63 60 3
139 -- -- UBND xã Bình Minh 1648 0 1648 1618 1591 27 30 28 2
140 -- -- UBND xã Minh Hưng 2480 0 2480 2471 2408 63 9 8 1
141 -- -- UBND xã Nghĩa Bình 435 0 435 429 406 23 6 5 1
142 -- -- UBND xã Nghĩa Trung 879 0 879 879 865 14 0 0 0
143 -- -- UBND xã Phú Sơn 1339 0 1339 1337 807 530 2 0 2
144 -- -- UBND xã Phước Sơn 604 0 604 575 312 263 29 27 2
145 -- -- UBND xã Thọ Sơn 1288 0 1288 1249 901 348 39 39 0
146 -- -- UBND xã Thống Nhất 4297 0 4297 4206 4148 58 91 84 7
147 -- -- UBND xã Đak Nhau 2923 0 2923 2900 2311 589 23 16 7
148 -- -- UBND xã Đoàn Kết 675 0 675 628 590 38 47 37 10
149 -- -- UBND xã Đăng Hà 993 0 993 986 980 6 7 5 2
150 -- -- UBND xã Đường 10 2496 0 2496 2482 2366 116 14 13 1
151 -- -- UBND xã Đồng Nai 1512 0 1512 1503 1493 10 9 7 2
152 -- -- UBND xã Đức Liễu 2614 0 2614 2575 2413 162 39 37 2
Tổng số: 392339 19449 372890 368324 336779 31545 23988 20463 3525

TỶ LỆ HỒ SƠ TRỰC TUYẾN TẠI ĐƠN VỊ

Tổng số hồ sơ

Tổng số hồ sơ đã giải quyết

Tổng số hồ sơ đang giải quyết

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ