Cổng thông tin dịch vụ công
TỈNH BÌNH PHƯỚC
Đăng nhập cổng dịch vụ công Quốc gia Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI Tra cứu kết quả CCCD thực hiện tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công - Trung tâm Hành chính công tỉnh đổi tên thành Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh trực thuộc Văn phòng UBND tỉnh - Thông báo ngừng tiếp nhận hồ sơ thành lập Văn phòng công chứng tại địa bàn thị xã Phước Long - Thông báo về việc thay đổi hệ thống ngành kinh tế Việt Nam tại cơ quan đăng ký kinh doanh - Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến -

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 -- Sở Giáo dục và Đào tạo 83 45 38 34 34 0 49 49 0
2 -- Sở Công thương 679 2 677 668 668 0 11 11 0
3 -- Sở Giao thông Vận tải 59 16 43 48 47 1 9 9 0
4 -- Sở Kế hoạch và Đầu tư 210 136 74 43 38 5 167 167 0
5 -- Sở Khoa học và Công nghệ 19 8 11 5 5 0 14 14 0
6 -- Sở Lao động TB&XH 18 6 12 13 13 0 5 5 0
7 -- -- Trung tâm Dịch vụ Việc làm 19 0 19 19 19 0 0 0 0
8 -- Sở Nội vụ 34 12 22 22 22 0 12 12 0
9 -- Sở Nông nghiệp và PTNT 63 45 18 45 40 5 18 18 0
10 -- Sở Tài nguyên và Môi Trường 242 173 69 117 104 13 125 125 0
11 -- Sở Xây dựng 92 44 48 48 48 0 44 44 0
12 -- Sở Văn hóa - Thể thao và DL 13 0 13 13 13 0 0 0 0
13 -- Sở Y tế 109 46 63 34 22 12 75 75 0
14 -- Sở Thông tin và Truyền thông 8 5 3 7 7 0 1 1 0
15 -- Sở Tư pháp 338 180 158 119 119 0 219 219 0
16 -- Công an tỉnh 47 10 37 30 29 1 17 17 0
17 -- Ban quản lý Khu kinh tế 128 23 105 92 87 5 36 36 0
18 -- Cục thuế Bình Phước 16 6 10 13 12 1 3 3 0
19 -- Thành phố Đồng Xoài 350 196 154 164 162 2 186 186 0
20 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Xoài 5054 2557 2497 1767 1754 13 3287 3287 0
21 -- -- Phường Tân Phú 44 2 42 43 43 0 0 0 0
22 -- -- Phường Tân Xuân 142 0 142 142 133 9 0 0 0
23 -- -- Phường Tân Thiện 48 0 48 46 45 1 2 2 0
24 -- -- Phường Tân Đồng 150 1 149 149 149 0 1 1 0
25 -- -- Phường Tân Bình 138 0 138 130 129 1 8 8 0
26 -- -- Phường Tiến Thành 108 0 108 107 107 0 1 1 0
27 -- -- Xã Tiến Hưng 114 0 114 112 112 0 2 2 0
28 -- -- Xã Tân Thành 12 0 12 12 12 0 0 0 0
29 -- Huyện Đồng Phú 1621 1209 412 447 325 122 1174 1174 0
30 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Phú 5902 3503 2399 2626 2417 209 3275 3275 0
31 -- -- Xã Thuận Lợi 82 14 68 55 53 2 27 27 0
32 -- -- TT Tân Phú 237 8 229 228 225 3 9 8 1
33 -- -- Xã Tân Tiến 326 17 309 294 293 1 32 32 0
34 -- -- Xã Tân Lập 337 19 318 320 319 1 17 17 0
35 -- -- Xã Tân Hưng 26 8 18 20 19 1 6 6 0
36 -- -- Xã Tân Lợi 28 5 23 27 23 4 1 1 0
37 -- -- Xã Tân Hòa 92 6 86 86 86 0 6 6 0
38 -- -- Xã Tân Phước 86 14 72 76 73 3 10 10 0
39 -- -- Xã Đồng Tiến 248 26 222 218 216 2 30 29 1
40 -- -- Xã Đồng Tâm 42 18 24 18 16 2 24 24 0
41 -- -- Xã Thuận Phú 217 9 208 214 210 4 3 3 0
42 -- Huyện Chơn Thành 890 611 279 411 405 6 479 479 0
43 -- -- CN VPĐK Đất đai Chơn Thành 7546 4651 2895 2871 2862 9 4675 4675 0
44 -- -- UBND TT Chơn Thành 197 0 197 191 191 0 6 6 0
45 -- -- UBND xã Minh Hưng (CTH) 34 1 33 33 33 0 0 0 0
46 -- -- UBND xã Minh Thắng 104 1 103 103 85 18 1 1 0
47 -- -- UBND xã Minh Lập 68 0 68 66 66 0 2 2 0
48 -- -- UBND xã Minh Long 66 0 66 66 66 0 0 0 0
49 -- -- UBND xã Minh Thành 137 1 136 137 136 1 0 0 0
50 -- -- UBND xã Nha Bích 56 7 49 56 56 0 0 0 0
51 -- -- UBND xã Quang Minh 30 0 30 30 30 0 0 0 0
52 -- -- UBND xã Thành Tâm 84 2 82 84 84 0 0 0 0
53 -- Thị xã Bình Long 427 267 160 150 145 5 276 276 0
54 -- -- CN VPDK Đất đai Bình Long 2293 1344 949 789 686 103 1504 1504 0
55 -- -- UBND Xã Thanh Lương 152 14 138 150 150 0 0 0 0
56 -- -- UBND Xã Thanh Phú 78 5 73 67 67 0 11 11 0
57 -- -- UBND Phường Phú Thịnh 20 3 17 19 18 1 1 1 0
58 -- -- UBND Phường Hưng Chiến 38 0 38 37 37 0 1 1 0
59 -- -- UBND Phường Phú Đức 15 0 15 12 12 0 3 3 0
60 -- -- UBND Phường An Lộc 104 10 94 103 103 0 1 1 0
61 -- Thị xã Phước Long 123 52 71 111 111 0 12 12 0
62 -- -- CN VPĐK Đất đai Phước Long 1911 564 1347 1196 1159 37 715 715 0
63 -- -- UBND phường Long Phước 103 0 103 103 103 0 0 0 0
64 -- -- UBND phường Long Thủy 234 0 234 234 234 0 0 0 0
65 -- -- UBND phường Phước Bình 97 0 97 97 97 0 0 0 0
66 -- -- UBND phường Sơn Giang 43 0 43 40 40 0 3 3 0
67 -- -- UBND phường Thác Mơ 76 2 74 76 76 0 0 0 0
68 -- -- UBND xã Long Giang 16 0 16 16 16 0 0 0 0
69 -- -- UBND xã Phước Tín 132 0 132 132 131 1 0 0 0
70 -- Huyện Hớn Quản 1198 1028 170 167 149 18 1031 1031 0
71 -- -- CN VPĐKĐĐ huyện Hớn Quản 4307 2842 1465 1454 1302 152 2852 2852 0
72 -- -- UBND xã An Khương 19 12 7 2 0 2 17 17 0
73 -- -- UBND xã An Phú 107 0 107 106 106 0 1 1 0
74 -- -- UBND xã Tân Hưng 45 2 43 45 43 2 0 0 0
75 -- -- UBND xã Thanh An 194 0 194 191 190 1 3 3 0
76 -- -- UBND TT Tân Khai 35 0 35 33 33 0 2 2 0
77 -- -- UBND xã Tân Quan 71 0 71 66 66 0 5 5 0
78 -- -- UBND xã Minh Đức 1 0 1 0 0 0 1 1 0
79 -- -- UBND xã Thanh Bình 54 0 54 54 54 0 0 0 0
80 -- -- UBND xã Phước An 15 1 14 0 0 0 14 14 0
81 -- -- UBND xã Tân Lợi 48 6 42 46 46 0 2 2 0
82 -- -- UBND xã Tân Hiệp 9 1 8 4 1 3 5 5 0
83 -- Huyện Phú Riềng 758 504 254 142 137 5 616 616 0
84 -- -- CN VPĐK Đất đai Phú Riềng 5451 2830 2621 2428 2357 71 3023 3023 0
85 -- -- UBND Xã Long Bình 2 1 1 2 1 1 0 0 0
86 -- -- UBND Xã Long Hưng 4 1 3 3 3 0 0 0 0
87 -- -- UBND Xã Long Hà 10 4 6 3 3 0 7 7 0
88 -- -- UBND Xã Long Tân 11 1 10 7 7 0 4 4 0
89 -- -- UBND Xã Bình Tân 64 0 64 64 64 0 0 0 0
90 -- -- UBND Xã Bù Nho 6 2 4 6 4 2 0 0 0
91 -- -- UBND Xã Phú Riềng 36 6 30 27 25 2 9 9 0
92 -- -- UBND Xã Phú Trung 14 0 14 12 3 9 2 2 0
93 -- -- UBND Xã Phước Tân 31 1 30 28 28 0 3 3 0
94 -- Huyện Bù Đốp 248 210 38 26 26 0 221 221 0
95 -- -- CN VPĐK Đất đai Bù Đốp 1617 688 929 880 880 0 737 737 0
96 -- -- UBND Xã Tân Tiến 14 2 12 7 7 0 7 7 0
97 -- -- UBND Xã Phước Thiện 10 3 7 10 10 0 0 0 0
98 -- -- Thị trấn Thanh Bình 1 0 1 1 1 0 0 0 0
99 -- -- UBND Xã Thanh Hòa 4 3 1 4 3 1 0 0 0
100 -- -- UBND xã Thiện Hưng 133 19 114 131 126 5 2 2 0
101 -- -- UBND xã Tân Thành 35 3 32 30 30 0 5 5 0
102 -- Huyện Bù Gia Mập 1147 782 365 254 164 90 889 887 2
103 -- -- CN VP ĐKĐĐ Bù Gia Mập 2174 1050 1124 819 811 8 1354 1354 0
104 -- -- UBND Xã Bù Gia Mập 31 0 31 31 31 0 0 0 0
105 -- -- UBND Xã Bình Thắng 40 1 39 39 39 0 1 1 0
106 -- -- UBND Xã Đa kia 24 1 23 22 22 0 2 2 0
107 -- -- UBND Xã Phú Nghĩa 72 5 67 70 68 2 2 2 0
108 -- -- UBND Xã Đắk Ơ 5 0 5 5 5 0 0 0 0
109 -- -- UBND Xã Phước Minh 44 0 44 44 44 0 0 0 0
110 -- -- UBND Xã Phú Văn 157 1 156 157 156 1 0 0 0
111 -- Huyện Lộc Ninh 589 442 147 181 172 9 408 408 0
112 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Lộc Ninh 4443 2612 1831 1632 1591 41 2811 2811 0
113 -- -- UBND xã Lộc Hưng 10 6 4 6 6 0 4 4 0
114 -- -- UBND xã Lộc Thái 54 2 52 48 48 0 5 5 0
115 -- -- UBND xã Lộc Điền 75 1 74 71 71 0 3 3 0
116 -- -- UBND xã Lộc Thuận 65 0 65 39 39 0 26 26 0
117 -- -- UBND xã Lộc Khánh 67 0 67 65 65 0 2 2 0
118 -- -- UBND xã Lộc Thịnh 26 1 25 21 21 0 5 5 0
119 -- -- UBND xã Lộc Thành 31 2 29 12 12 0 19 19 0
120 -- -- UBND xã Lộc Quang 23 10 13 23 21 2 0 0 0
121 -- -- UBND xã Lộc Phú 80 0 80 74 74 0 6 6 0
122 -- -- UBND xã Lộc Hiệp 51 1 50 38 38 0 13 13 0
123 -- -- UBND xã Lộc Tấn 97 2 95 92 92 0 5 5 0
124 -- -- UBND xã Lộc An 20 7 13 18 18 0 2 2 0
125 -- -- UBND xã Lộc Thạnh 14 2 12 13 11 2 1 1 0
126 -- -- UBND xã Lộc Hòa 101 3 98 100 100 0 1 1 0
127 -- -- UBND TT Lộc Ninh 162 2 160 156 156 0 6 6 0
128 -- Huyện Bù Đăng 1107 912 195 130 121 9 975 975 0
129 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Bù Đăng 3201 2065 1136 894 887 7 2306 2306 0
130 -- -- UBND thị trấn Đức Phong 143 1 142 142 142 0 1 1 0
131 -- -- UBND xã Bom Bo 213 74 139 144 141 3 68 68 0
132 -- -- UBND xã Bình Minh 29 6 23 23 23 0 6 6 0
133 -- -- UBND xã Minh Hưng, Bù Đăng 239 2 237 237 237 0 2 2 0
134 -- -- UBND xã Nghĩa Bình 4 0 4 4 4 0 0 0 0
135 -- -- UBND xã Nghĩa Trung 54 14 40 47 42 5 7 7 0
136 -- -- UBND xã Phú Sơn 124 19 105 105 105 0 19 19 0
137 -- -- UBND xã Phước Sơn 21 1 20 20 20 0 1 1 0
138 -- -- UBND xã Thọ Sơn 149 57 92 94 94 0 55 55 0
139 -- -- UBND xã Thống Nhất 353 108 245 248 248 0 105 105 0
140 -- -- UBND xã Đak Nhau 227 5 222 222 221 1 5 5 0
141 -- -- UBND xã Đoàn Kết 176 65 111 118 118 0 58 58 0
142 -- -- UBND xã Đăng Hà 92 1 91 87 87 0 5 5 0
143 -- -- UBND xã Đường 10 78 6 72 71 71 0 7 7 0
144 -- -- UBND xã Đồng Nai 86 8 78 77 77 0 9 9 0
145 -- -- UBND xã Đức Liễu 148 1 147 146 146 0 2 2 0
Tổng số: 63253 32352 30901 28869 27811 1058 34361 34357 4

TỶ LỆ HỒ SƠ TRỰC TUYẾN TẠI ĐƠN VỊ

Tổng số hồ sơ

Tổng số hồ sơ đã giải quyết

Tổng số hồ sơ đang giải quyết

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ