TIN MỚI:

THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

# Dịch vụ công Cơ quan thực hiện Lĩnh vực Lượt xem Mức độ Chọn
1 2.002363.000.00.00.H10 - Ghi vào Sổ đăng ký nuôi con nuôi việc nuôi con nuôi đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 441 Toàn trình Nộp hồ sơ
2 2.000815.000.00.00.H10 - Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 10979 Một phần
3 2.000884.000.00.00.H10 - Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 9663 Một phần
4 2.000913.000.00.00.H10 - Thủ tục chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 8217 Một phần
5 2.000424.000.00.00.H10 - Thủ tục thực hiện hỗ trợ khi hòa giải viên gặp tai nạn hoặc rủi ro ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng trong khi thực hiện hoạt động hòa giải. Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5967 Một phần
6 2.001044.000.00.00.H10 - Chứng thực hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5915 Một phần Nộp hồ sơ
7 2.001923.000.00.00.H10 - Thủ tục công nhận báo cáo viên pháp luật. Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 6833 Một phần Nộp hồ sơ
8 2.001520.000.00.00.H10 - Miễn nhiệm báo cáo viên pháp luật. Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5559 Một phần Nộp hồ sơ
9 2.000843.000.00.00.H10 - Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 9862 Một phần
10 2.000927.000.00.00.H10 - Thủ tục sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5888 Một phần
11 2.000942.000.00.00.H10 - Thủ tục cấp bản sao có chứng thực từ bản chính hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5708 Một phần
12 2.000992.000.00.00.H10 - Chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch là cộng tác viên dịch thuật của Phòng Tư pháp Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 10447 Một phần Nộp hồ sơ
13 2.001008.000.00.00.H10 - Chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch không phải là cộng tác viên dịch thuật Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 5960 Một phần Nộp hồ sơ
14 2.001050.000.00.00.H10 - Chứng thực văn bản thỏa thuận phân chia di sản mà di sản là động sản Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 6690 Một phần Nộp hồ sơ
15 2.001052.000.00.00.H10 - Chứng thực văn bản khai nhận di sản mà di sản là động sản Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 4265 Một phần Nộp hồ sơ
16 2.000884.000.00.00.H10 - Chứng thực chữ ký (bao gồm chứng thực chữ ký và chứng thực điểm chỉ) Thị xã Chơn Thành Tư pháp (H) 8293 Một phần