THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 -- Sở Giáo dục và Đào tạo 946 43 903 915 909 6 31 31 0
2 -- Sở Công thương 13149 2 13147 13139 13139 0 10 10 0
3 -- Sở Giao thông Vận tải 954 14 940 904 872 32 49 49 0
4 -- Sở Kế hoạch và Đầu tư 519 43 476 365 321 44 154 154 0
5 -- Sở Khoa học và Công nghệ 93 7 86 90 82 8 3 3 0
6 -- Sở Lao động TB&XH 285 6 279 272 269 3 13 13 0
7 -- -- Trung tâm Dịch vụ Việc làm 19779 0 19779 19778 19774 4 1 1 0
8 -- -- Trung tâm Bảo trợ Xã hội 1 0 1 0 0 0 1 0 1
9 -- Sở Nội vụ 223 8 215 215 214 1 8 8 0
10 -- Sở Nông nghiệp và PTNT 592 43 549 549 507 42 43 43 0
11 -- Sở Tài nguyên và Môi Trường 1132 169 963 982 917 65 150 150 0
12 -- Sở Xây dựng 301 44 257 291 290 1 10 10 0
13 -- Sở Văn hóa - Thể thao và DL 234 0 234 231 230 1 3 3 0
14 -- Sở Y tế 1104 43 1061 1009 829 180 95 95 0
15 -- Sở Ngoại vụ 12 0 12 12 12 0 0 0 0
16 -- Sở Thông tin và Truyền thông 44 5 39 44 37 7 0 0 0
17 -- Sở Tư pháp 5128 180 4948 4778 4294 484 346 346 0
18 -- Công an tỉnh 417 10 407 407 395 12 10 10 0
19 -- Ban quản lý Khu kinh tế 1078 23 1055 1056 955 101 22 22 0
20 -- Bảo hiểm Xã hội tỉnh 1 0 1 1 1 0 0 0 0
21 -- Cục thuế Bình Phước 139 6 133 133 123 10 6 6 0
22 -- Thành phố Đồng Xoài 3541 196 3345 3225 3119 106 316 316 0
23 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Xoài 28229 2557 25672 24952 24885 67 3277 3277 0
24 -- -- Phường Tân Phú 1856 1 1855 1856 1853 3 0 0 0
25 -- -- Phường Tân Xuân 1867 0 1867 1860 1844 16 7 7 0
26 -- -- Phường Tân Thiện 728 0 728 727 722 5 1 1 0
27 -- -- Phường Tân Đồng 2052 1 2051 2048 2043 5 3 3 0
28 -- -- Phường Tân Bình 2293 0 2293 2293 2281 12 0 0 0
29 -- -- Phường Tiến Thành 1624 0 1624 1624 1620 4 0 0 0
30 -- -- Xã Tiến Hưng 1846 0 1846 1846 1844 2 0 0 0
31 -- -- Xã Tân Thành 1169 0 1169 1169 1167 2 0 0 0
32 -- Huyện Đồng Phú 6877 1204 5673 5132 4594 538 1745 1744 1
33 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Phú 42318 3502 38816 39434 36697 2737 2883 2882 1
34 -- -- Xã Thuận Lợi 969 14 955 959 928 31 10 10 0
35 -- -- TT Tân Phú 1809 8 1801 1806 1791 15 3 3 0
36 -- -- Xã Tân Tiến 2542 18 2524 2522 2478 44 20 20 0
37 -- -- Xã Tân Lập 4563 19 4544 4548 4532 16 15 15 0
38 -- -- Xã Tân Hưng 751 6 745 748 732 16 3 3 0
39 -- -- Xã Tân Lợi 201 5 196 193 185 8 8 8 0
40 -- -- Xã Tân Hòa 985 6 979 980 963 17 4 4 0
41 -- -- Xã Tân Phước 2154 14 2140 2150 2133 17 4 4 0
42 -- -- Xã Đồng Tiến 2834 26 2808 2800 2751 49 34 34 0
43 -- -- Xã Đồng Tâm 1269 19 1250 1265 1227 38 4 4 0
44 -- -- Xã Thuận Phú 3787 9 3778 3754 3726 28 33 33 0
45 -- Huyện Chơn Thành 4998 610 4388 4310 4165 145 688 688 0
46 -- -- CN VPĐK Đất đai Chơn Thành 44559 4651 39908 40894 40104 790 3665 3665 0
47 -- -- UBND TT Chơn Thành 2954 0 2954 2938 2934 4 16 16 0
48 -- -- UBND xã Minh Hưng (CTH) 2243 0 2243 2243 2241 2 0 0 0
49 -- -- UBND xã Minh Thắng 741 19 722 740 685 55 1 1 0
50 -- -- UBND xã Minh Lập 1202 0 1202 1199 1198 1 3 3 0
51 -- -- UBND xã Minh Long 925 0 925 925 920 5 0 0 0
52 -- -- UBND xã Minh Thành 1236 1 1235 1236 1234 2 0 0 0
53 -- -- UBND xã Nha Bích 673 7 666 673 670 3 0 0 0
54 -- -- UBND xã Quang Minh 275 0 275 272 272 0 2 2 0
55 -- -- UBND xã Thành Tâm 669 2 667 668 665 3 1 1 0
56 -- Thị xã Bình Long 2145 262 1883 1878 1849 29 266 266 0
57 -- -- CN VPDK Đất đai Bình Long 17164 1340 15824 15535 14244 1291 1629 1629 0
58 -- -- UBND Xã Thanh Lương 1641 14 1627 1639 1639 0 0 0 0
59 -- -- UBND Xã Thanh Phú 1571 5 1566 1570 1563 7 1 1 0
60 -- -- UBND Phường Phú Thịnh 182 3 179 181 178 3 1 1 0
61 -- -- UBND Phường Hưng Chiến 671 2 669 671 666 5 0 0 0
62 -- -- UBND Phường Phú Đức 375 0 375 374 363 11 1 1 0
63 -- -- UBND Phường An Lộc 1110 10 1100 1100 1097 3 10 10 0
64 -- Thị xã Phước Long 1850 52 1798 1786 1752 34 64 64 0
65 -- -- CN VPĐK Đất đai Phước Long 13500 564 12936 13258 13056 202 242 242 0
66 -- -- UBND phường Long Phước 991 0 991 984 982 2 7 7 0
67 -- -- UBND phường Long Thủy 1981 0 1981 1976 1972 4 5 5 0
68 -- -- UBND phường Phước Bình 1554 1 1553 1553 1548 5 1 1 0
69 -- -- UBND phường Sơn Giang 362 0 362 362 360 2 0 0 0
70 -- -- UBND phường Thác Mơ 1554 2 1552 1553 1550 3 1 1 0
71 -- -- UBND xã Long Giang 416 0 416 416 416 0 0 0 0
72 -- -- UBND xã Phước Tín 2046 0 2046 2044 2039 5 2 2 0
73 -- Huyện Hớn Quản 5079 1028 4051 3113 2872 241 1966 1966 0
74 -- -- CN VPĐKĐĐ huyện Hớn Quản 27465 2841 24624 23053 21320 1733 4412 4410 2
75 -- -- UBND xã An Khương 114 12 102 103 94 9 11 11 0
76 -- -- UBND xã An Phú 990 0 990 989 988 1 0 0 0
77 -- -- UBND xã Minh Tâm 244 0 244 243 237 6 1 1 0
78 -- -- UBND xã Tân Hưng 568 2 566 567 561 6 1 1 0
79 -- -- UBND xã Thanh An 2515 0 2515 2513 2475 38 2 2 0
80 -- -- UBND TT Tân Khai 488 0 488 488 475 13 0 0 0
81 -- -- UBND xã Tân Quan 831 0 831 830 818 12 1 1 0
82 -- -- UBND xã Minh Đức 82 0 82 80 79 1 2 2 0
83 -- -- UBND xã Đồng Nơ 339 0 339 339 334 5 0 0 0
84 -- -- UBND xã Thanh Bình 880 0 880 880 875 5 0 0 0
85 -- -- UBND xã Phước An 417 0 417 412 411 1 5 5 0
86 -- -- UBND xã Tân Lợi 779 6 773 771 768 3 8 8 0
87 -- -- UBND xã Tân Hiệp 75 1 74 75 64 11 0 0 0
88 -- Huyện Phú Riềng 4240 498 3742 2768 2696 72 1472 1472 0
89 -- -- CN VPĐK Đất đai Phú Riềng 34862 2830 32032 30541 30164 377 4321 4321 0
90 -- -- UBND Xã Long Bình 707 13 694 699 680 19 8 8 0
91 -- -- UBND Xã Long Hưng 964 0 964 963 957 6 1 1 0
92 -- -- UBND Xã Long Hà 357 4 353 354 345 9 3 3 0
93 -- -- UBND Xã Long Tân 288 1 287 288 281 7 0 0 0
94 -- -- UBND Xã Bình Sơn 174 0 174 174 166 8 0 0 0
95 -- -- UBND Xã Bình Tân 844 0 844 843 840 3 1 1 0
96 -- -- UBND Xã Bù Nho 1433 2 1431 1431 1415 16 2 2 0
97 -- -- UBND Xã Phú Riềng 1831 6 1825 1828 1807 21 3 3 0
98 -- -- UBND Xã Phú Trung 525 0 525 525 514 11 0 0 0
99 -- -- UBND Xã Phước Tân 616 1 615 614 609 5 2 2 0
100 -- Huyện Bù Đốp 1418 209 1209 1118 1089 29 300 300 0
101 -- -- CN VPĐK Đất đai Bù Đốp 16708 687 16021 16071 16060 11 636 636 0
102 -- -- Thị trấn Thanh Bình 1052 0 1052 1051 1045 6 1 1 0
103 -- -- UBND Xã Hưng Phước 155 1 154 155 151 4 0 0 0
104 -- -- UBND Xã Phước Thiện 176 3 173 175 175 0 1 1 0
105 -- -- UBND xã Tân Thành 491 3 488 491 491 0 0 0 0
106 -- -- UBND Xã Tân Tiến 1082 2 1080 1077 1070 7 5 5 0
107 -- -- UBND Xã Thanh Hòa 527 4 523 527 522 5 0 0 0
108 -- -- UBND xã Thiện Hưng 1556 19 1537 1554 1495 59 2 2 0
109 -- Huyện Bù Gia Mập 5072 777 4295 4271 3612 659 787 787 0
110 -- -- CN VP ĐKĐĐ Bù Gia Mập 14782 1044 13738 13709 13456 253 1073 1073 0
111 -- -- UBND Xã Bù Gia Mập 778 0 778 776 768 8 2 2 0
112 -- -- UBND Xã Bình Thắng 600 1 599 598 591 7 2 2 0
113 -- -- UBND Xã Đa kia 524 1 523 523 496 27 1 1 0
114 -- -- UBND Xã Đức Hạnh 440 0 440 440 438 2 0 0 0
115 -- -- UBND Xã Phú Nghĩa 1206 5 1201 1204 1155 49 2 2 0
116 -- -- UBND Xã Đắk Ơ 1472 0 1472 1469 1445 24 3 3 0
117 -- -- UBND Xã Phước Minh 898 0 898 894 888 6 4 4 0
118 -- -- UBND Xã Phú Văn 3050 1 3049 3048 3047 1 2 2 0
119 -- Huyện Lộc Ninh 4060 435 3625 2670 2622 48 1390 1390 0
120 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Lộc Ninh 30265 2587 27678 26007 25918 89 4258 4258 0
121 -- -- UBND xã Lộc Hưng 1981 6 1975 1980 1979 1 1 1 0
122 -- -- UBND xã Lộc Thiện 891 0 891 883 883 0 8 8 0
123 -- -- UBND xã Lộc Thái 1022 1 1021 1020 1006 14 2 2 0
124 -- -- UBND xã Lộc Điền 1616 0 1616 1609 1607 2 7 7 0
125 -- -- UBND xã Lộc Thuận 1026 0 1026 1026 1025 1 0 0 0
126 -- -- UBND xã Lộc Khánh 696 0 696 696 683 13 0 0 0
127 -- -- UBND xã Lộc Thịnh 615 1 614 615 614 1 0 0 0
128 -- -- UBND xã Lộc Thành 1037 2 1035 1019 1018 1 18 18 0
129 -- -- UBND xã Lộc Quang 529 10 519 525 518 7 4 4 0
130 -- -- UBND xã Lộc Phú 558 0 558 555 551 4 3 3 0
131 -- -- UBND xã Lộc Hiệp 1760 1 1759 1760 1759 1 0 0 0
132 -- -- UBND xã Lộc Tấn 1253 2 1251 1252 1250 2 1 1 0
133 -- -- UBND xã Lộc An 598 7 591 598 598 0 0 0 0
134 -- -- UBND xã Lộc Thạnh 268 2 266 261 250 11 7 7 0
135 -- -- UBND xã Lộc Hòa 2650 3 2647 2650 2650 0 0 0 0
136 -- -- UBND TT Lộc Ninh 2230 2 2228 2229 2227 2 1 1 0
137 -- Huyện Bù Đăng 4907 911 3996 3490 3419 71 1414 1414 0
138 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Bù Đăng 17825 2062 15763 14993 14957 36 2831 2831 0
139 -- -- UBND thị trấn Đức Phong 2110 1 2109 2107 2104 3 2 2 0
140 -- -- UBND xã Bom Bo 2689 74 2615 2604 2592 12 84 84 0
141 -- -- UBND xã Bình Minh 1091 6 1085 1086 1077 9 5 5 0
142 -- -- UBND xã Minh Hưng, Bù Đăng 3369 2 3367 3368 3368 0 1 1 0
143 -- -- UBND xã Nghĩa Bình 229 0 229 229 228 1 0 0 0
144 -- -- UBND xã Nghĩa Trung 1458 14 1444 1448 1436 12 10 10 0
145 -- -- UBND xã Phú Sơn 1182 25 1157 1178 1147 31 4 4 0
146 -- -- UBND xã Phước Sơn 432 1 431 429 416 13 3 3 0
147 -- -- UBND xã Thọ Sơn 1622 56 1566 1573 1560 13 49 49 0
148 -- -- UBND xã Thống Nhất 4447 108 4339 4351 4333 18 96 96 0
149 -- -- UBND xã Đak Nhau 3969 5 3964 3964 3927 37 5 5 0
150 -- -- UBND xã Đoàn Kết 1418 65 1353 1364 1362 2 54 54 0
151 -- -- UBND xã Đăng Hà 1910 1 1909 1907 1906 1 3 3 0
152 -- -- UBND xã Đường 10 2477 6 2471 2468 2424 44 9 9 0
153 -- -- UBND xã Đồng Nai 1281 6 1275 1268 1268 0 13 13 0
154 -- -- UBND xã Đức Liễu 3376 1 3375 3358 3315 43 18 18 0
Tổng số: 520524 32201 488323 479215 467483 11732 41275 41270 5

TỶ LỆ HỒ SƠ TRỰC TUYẾN TẠI ĐƠN VỊ

Tổng số hồ sơ

Tổng số hồ sơ đã giải quyết

Tổng số hồ sơ đang giải quyết

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ