Cổng thông tin dịch vụ công
TỈNH BÌNH PHƯỚC
Đăng nhập cổng dịch vụ công Quốc gia Đăng Nhập Đăng Ký

TIN MỚI Tra cứu kết quả CCCD thực hiện tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công - Trung tâm Hành chính công tỉnh đổi tên thành Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh trực thuộc Văn phòng UBND tỉnh - Thông báo ngừng tiếp nhận hồ sơ thành lập Văn phòng công chứng tại địa bàn thị xã Phước Long - Thông báo về việc thay đổi hệ thống ngành kinh tế Việt Nam tại cơ quan đăng ký kinh doanh - Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến -

THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ THEO ĐƠN VỊ

(*) Click vào tên đơn vị để xem tình hình tiếp nhận giải quyết TTHC tại đơn vị

STT Đơn vị giải quyết TTHC Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số mới tiếp nhận Tổng số Đúng và trước hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 -- Sở Giáo dục và Đào tạo 390 14 376 376 317 59 14 14 0
2 -- Sở Công thương 9003 5 8998 8949 8948 1 54 54 0
3 -- Sở Giao thông Vận tải 743 37 706 722 678 44 19 19 0
4 -- Sở Kế hoạch và Đầu tư 737 90 647 597 465 132 137 136 1
5 -- Sở Khoa học và Công nghệ 89 1 88 86 73 13 3 3 0
6 -- Sở Lao động TB&XH 342 8 334 342 334 8 0 0 0
7 -- -- Trung tâm Dịch vụ Việc làm 226 0 226 226 224 2 0 0 0
8 -- -- Trung tâm Bảo trợ Xã hội 1 0 1 1 1 0 0 0 0
9 -- -- Cơ sở Cai nghiện ma túy 1 0 1 1 1 0 0 0 0
10 -- Sở Nội vụ 207 19 188 201 199 2 6 6 0
11 -- Sở Nông nghiệp và PTNT 457 20 437 434 430 4 23 23 0
12 -- Sở Tài nguyên và Môi Trường 1419 199 1220 1316 1088 228 103 103 0
13 -- Sở Xây dựng 833 91 742 814 813 1 19 19 0
14 -- Sở Văn hóa - Thể thao và DL 194 0 194 191 185 6 3 3 0
15 -- Sở Y tế 942 67 875 885 814 71 57 57 0
16 -- Sở Thông tin và Truyền thông 52 2 50 51 50 1 1 0 1
17 -- Sở Tư pháp 3089 216 2873 2940 2848 92 149 147 2
18 -- Công an tỉnh 1410 157 1253 1402 1198 204 8 8 0
19 -- Ban quản lý Khu kinh tế 1498 37 1461 1461 1325 136 37 37 0
20 -- Bảo hiểm Xã hội tỉnh 2 0 2 1 1 0 1 1 0
21 -- Cục thuế Bình Phước 199 9 190 198 172 26 1 1 0
22 -- Thành phố Đồng Xoài 3537 340 3197 3415 2504 911 122 122 0
23 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Xoài 24720 1680 23040 23455 23095 360 1265 1265 0
24 -- -- Phường Tân Phú 1032 2 1030 1029 1018 11 3 3 0
25 -- -- Phường Tân Xuân 1587 1 1586 1587 1579 8 0 0 0
26 -- -- Phường Tân Thiện 776 0 776 769 761 8 7 7 0
27 -- -- Phường Tân Đồng 2011 4 2007 2009 2001 8 2 2 0
28 -- -- Phường Tân Bình 3415 3 3412 3415 3360 55 0 0 0
29 -- -- Phường Tiến Thành 1402 2 1400 1398 1393 5 4 4 0
30 -- -- Xã Tiến Hưng 1837 10 1827 1837 1806 31 0 0 0
31 -- -- Xã Tân Thành 543 0 543 542 524 18 1 1 0
32 -- Huyện Đồng Phú 11781 4665 7116 11157 4933 6224 624 623 1
33 -- -- CN VPĐK Đất đai Đồng Phú 23804 1164 22640 22240 17770 4470 1563 1562 1
34 -- -- Xã Thuận Lợi 342 89 253 329 185 144 13 13 0
35 -- -- TT Tân Phú 1844 18 1826 1842 1795 47 2 2 0
36 -- -- Xã Tân Tiến 348 29 319 337 264 73 11 11 0
37 -- -- Xã Tân Lập 1710 134 1576 1708 1523 185 2 2 0
38 -- -- Xã Tân Hưng 723 53 670 718 654 64 5 5 0
39 -- -- Xã Tân Lợi 142 14 128 142 122 20 0 0 0
40 -- -- Xã Tân Hòa 128 31 97 122 93 29 6 6 0
41 -- -- Xã Tân Phước 473 53 420 468 385 83 5 5 0
42 -- -- Xã Đồng Tiến 687 38 649 661 603 58 26 26 0
43 -- -- Xã Đồng Tâm 130 78 52 130 28 102 0 0 0
44 -- -- Xã Thuận Phú 703 22 681 700 607 93 3 3 0
45 -- Huyện Chơn Thành 7052 2419 4633 6482 4952 1530 570 570 0
46 -- -- CN VPĐK Đất đai Chơn Thành 46168 4813 41355 43014 39221 3793 3154 3154 0
47 -- -- UBND TT Chơn Thành 3636 0 3636 3631 3609 22 5 5 0
48 -- -- UBND xã Minh Hưng (CTH) 502 12 490 501 496 5 0 0 0
49 -- -- UBND xã Minh Thắng 370 3 367 370 356 14 0 0 0
50 -- -- UBND xã Minh Lập 1177 6 1171 1177 1166 11 0 0 0
51 -- -- UBND xã Minh Long 299 6 293 299 297 2 0 0 0
52 -- -- UBND xã Minh Thành 1439 0 1439 1439 1429 10 0 0 0
53 -- -- UBND xã Nha Bích 731 2 729 731 730 1 0 0 0
54 -- -- UBND xã Quang Minh 137 1 136 137 133 4 0 0 0
55 -- -- UBND xã Thành Tâm 1151 1 1150 1148 1105 43 3 3 0
56 -- Thị xã Bình Long 2699 487 2212 2585 2060 525 113 113 0
57 -- -- CN VPDK Đất đai Bình Long 17551 2036 15515 16867 15020 1847 684 683 1
58 -- -- UBND Xã Thanh Lương 4430 17 4413 4428 4382 46 0 0 0
59 -- -- UBND Xã Thanh Phú 1164 10 1154 1156 1150 6 8 8 0
60 -- -- UBND Phường Phú Thịnh 256 1 255 254 249 5 2 2 0
61 -- -- UBND Phường Hưng Chiến 503 6 497 503 488 15 0 0 0
62 -- -- UBND Phường Phú Đức 301 0 301 300 268 32 1 1 0
63 -- -- UBND Phường An Lộc 424 26 398 423 379 44 1 1 0
64 -- Thị xã Phước Long 1302 22 1280 1292 1208 84 10 10 0
65 -- -- CN VPĐK Đất đai Phước Long 12778 462 12316 12443 12380 63 335 334 1
66 -- -- UBND phường Long Phước 1285 2 1283 1284 1279 5 1 1 0
67 -- -- UBND phường Long Thủy 2437 9 2428 2428 2407 21 9 9 0
68 -- -- UBND phường Phước Bình 1686 2 1684 1686 1676 10 0 0 0
69 -- -- UBND phường Sơn Giang 448 2 446 447 446 1 1 1 0
70 -- -- UBND phường Thác Mơ 1761 1 1760 1759 1736 23 2 2 0
71 -- -- UBND xã Long Giang 453 0 453 453 452 1 0 0 0
72 -- -- UBND xã Phước Tín 1896 2 1894 1895 1890 5 1 1 0
73 -- Huyện Hớn Quản 3399 769 2630 2522 1694 828 877 877 0
74 -- -- CN VPĐKĐĐ huyện Hớn Quản 17394 1891 15503 15587 13771 1816 1806 1806 0
75 -- -- UBND xã An Khương 462 3 459 451 428 23 11 11 0
76 -- -- UBND xã An Phú 1281 3 1278 1281 1278 3 0 0 0
77 -- -- UBND xã Minh Tâm 59 2 57 59 55 4 0 0 0
78 -- -- UBND xã Tân Hưng 1670 12 1658 1668 1645 23 2 2 0
79 -- -- UBND xã Thanh An 1727 1 1726 1724 1581 143 3 3 0
80 -- -- UBND TT Tân Khai 475 38 437 468 377 91 7 7 0
81 -- -- UBND xã Tân Quan 742 1 741 740 654 86 2 2 0
82 -- -- UBND xã Minh Đức 128 4 124 127 126 1 1 1 0
83 -- -- UBND xã Đồng Nơ 211 5 206 211 210 1 0 0 0
84 -- -- UBND xã Thanh Bình 250 25 225 250 233 17 0 0 0
85 -- -- UBND xã Phước An 386 2 384 377 355 22 8 8 0
86 -- -- UBND xã Tân Lợi 1005 12 993 1004 973 31 1 1 0
87 -- -- UBND xã Tân Hiệp 87 2 85 87 79 8 0 0 0
88 -- Huyện Phú Riềng 2398 204 2194 2064 1931 133 334 333 1
89 -- -- CN VPĐK Đất đai Phú Riềng 25834 869 24965 24252 24006 246 1582 1581 1
90 -- -- UBND Xã Long Bình 370 2 368 369 256 113 1 0 1
91 -- -- UBND Xã Long Hưng 510 2 508 509 507 2 0 0 0
92 -- -- UBND Xã Long Hà 141 2 139 141 128 13 0 0 0
93 -- -- UBND Xã Long Tân 87 7 80 82 78 4 5 5 0
94 -- -- UBND Xã Bình Sơn 594 1 593 594 530 64 0 0 0
95 -- -- UBND Xã Bình Tân 419 0 419 419 412 7 0 0 0
96 -- -- UBND Xã Bù Nho 1705 17 1688 1705 1686 19 0 0 0
97 -- -- UBND Xã Phú Riềng 1844 17 1827 1834 1739 95 10 10 0
98 -- -- UBND Xã Phú Trung 525 2 523 525 515 10 0 0 0
99 -- -- UBND Xã Phước Tân 1536 5 1531 1536 1517 19 0 0 0
100 -- Huyện Bù Đốp 1143 169 974 996 868 128 146 146 0
101 -- -- CN VPĐK Đất đai Bù Đốp 14448 692 13756 14122 13668 454 326 326 0
102 -- -- UBND Xã Tân Tiến 554 9 545 554 532 22 0 0 0
103 -- -- UBND Xã Phước Thiện 116 0 116 116 112 4 0 0 0
104 -- -- UBND Xã Hưng Phước 80 0 80 80 71 9 0 0 0
105 -- -- Thị trấn Thanh Bình 1092 23 1069 1092 1058 34 0 0 0
106 -- -- UBND Xã Thanh Hòa 293 0 293 293 284 9 0 0 0
107 -- -- UBND xã Thiện Hưng 1333 0 1333 1330 1301 29 3 3 0
108 -- -- UBND xã Tân Thành 484 3 481 483 479 4 1 1 0
109 -- Huyện Bù Gia Mập 2275 157 2118 1613 1377 236 662 661 1
110 -- -- CN VP ĐKĐĐ Bù Gia Mập 6649 422 6227 6017 5540 477 631 627 4
111 -- -- UBND Xã Bù Gia Mập 1130 27 1103 1130 1078 52 0 0 0
112 -- -- UBND Xã Bình Thắng 595 3 592 595 582 13 0 0 0
113 -- -- UBND Xã Đa kia 1361 14 1347 1361 1301 60 0 0 0
114 -- -- UBND Xã Đức Hạnh 323 36 287 323 275 48 0 0 0
115 -- -- UBND Xã Phú Nghĩa 546 17 529 546 403 143 0 0 0
116 -- -- UBND Xã Đắk Ơ 2878 6 2872 2877 2862 15 1 1 0
117 -- -- UBND Xã Phước Minh 1413 7 1406 1413 1404 9 0 0 0
118 -- -- UBND Xã Phú Văn 4029 10 4019 4029 3998 31 0 0 0
119 -- Huyện Lộc Ninh 2201 449 1752 1892 1872 20 309 309 0
120 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Lộc Ninh 20307 1356 18951 18887 18134 753 1420 1420 0
121 -- -- UBND xã Lộc Hưng 1504 11 1493 1489 1432 57 15 15 0
122 -- -- UBND xã Lộc Thiện 1118 1 1117 1117 1115 2 1 1 0
123 -- -- UBND xã Lộc Thái 1796 2 1794 1787 1779 8 8 8 0
124 -- -- UBND xã Lộc Điền 2653 4 2649 2651 2636 15 1 1 0
125 -- -- UBND xã Lộc Thuận 968 6 962 968 967 1 0 0 0
126 -- -- UBND xã Lộc Khánh 1062 3 1059 1062 1033 29 0 0 0
127 -- -- UBND xã Lộc Thịnh 1092 0 1092 1092 1078 14 0 0 0
128 -- -- UBND xã Lộc Quang 866 2 864 861 850 11 5 5 0
129 -- -- UBND xã Lộc Thành 899 2 897 895 862 33 4 4 0
130 -- -- UBND xã Lộc Phú 201 2 199 201 198 3 0 0 0
131 -- -- UBND xã Lộc Hiệp 351 2 349 350 347 3 1 1 0
132 -- -- UBND xã Lộc Tấn 2638 1 2637 2630 2629 1 8 8 0
133 -- -- UBND xã Lộc An 959 1 958 958 953 5 1 1 0
134 -- -- UBND xã Lộc Thạnh 345 0 345 344 338 6 1 1 0
135 -- -- UBND xã Lộc Hòa 2895 2 2893 2895 2876 19 0 0 0
136 -- -- UBND TT Lộc Ninh 2869 2 2867 2869 2834 35 0 0 0
137 -- Huyện Bù Đăng 2766 699 2067 2021 1707 314 744 744 0
138 -- -- CN Văn phòng ĐKĐĐ Bù Đăng 8488 1003 7485 7159 6407 752 1319 1319 0
139 -- -- UBND thị trấn Đức Phong 1786 2 1784 1784 1776 8 2 2 0
140 -- -- UBND xã Bom Bo 3550 56 3494 3465 3403 62 84 84 0
141 -- -- UBND xã Bình Minh 1292 26 1266 1283 1242 41 9 9 0
142 -- -- UBND xã Minh Hưng, Bù Đăng 3300 2 3298 3300 3293 7 0 0 0
143 -- -- UBND xã Nghĩa Bình 322 1 321 321 312 9 1 1 0
144 -- -- UBND xã Nghĩa Trung 1316 2 1314 1314 1194 120 2 2 0
145 -- -- UBND xã Phú Sơn 1891 10 1881 1877 1829 48 14 14 0
146 -- -- UBND xã Phước Sơn 266 23 243 264 259 5 2 2 0
147 -- -- UBND xã Thọ Sơn 1280 36 1244 1217 1156 61 63 63 0
148 -- -- UBND xã Thống Nhất 4094 78 4016 3989 3936 53 105 105 0
149 -- -- UBND xã Đak Nhau 3566 16 3550 3559 3507 52 7 7 0
150 -- -- UBND xã Đoàn Kết 1273 36 1237 1224 1194 30 49 49 0
151 -- -- UBND xã Đăng Hà 704 2 702 701 691 10 3 3 0
152 -- -- UBND xã Đường 10 1386 10 1376 1377 1332 45 9 9 0
153 -- -- UBND xã Đồng Nai 1462 7 1455 1443 1436 7 19 19 0
154 -- -- UBND xã Đức Liễu 2936 32 2904 2935 2777 158 1 1 0
Tổng số: 411928 29130 382798 392073 361472 30601 19826 19810 16

TỶ LỆ HỒ SƠ TRỰC TUYẾN TẠI ĐƠN VỊ

Tổng số hồ sơ

Tổng số hồ sơ đã giải quyết

Tổng số hồ sơ đang giải quyết

TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI ĐƠN VỊ