# Dịch vụ công Cơ quan thực hiện Lĩnh vực Lượt xem Mức độ Chọn
1 1.003005.000.00.00.H10 - Thủ tục giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 2593 Một phần Nộp hồ sơ
2 1.004859.000.00.00.H10 - Thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 38303 Một phần Nộp hồ sơ
3 2.000843.000.00.00.H10 - Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận UBND Phường Minh Thành Chứng thực 20404 Một phần Nộp hồ sơ
4 1.000110.000.00.00.H10 - Đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 36754 Một phần Nộp hồ sơ
5 1.000656.000.00.00.H10 - Đăng ký khai tử UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 38557 Toàn trình Nộp hồ sơ
6 1.000419.000.00.00.H10 - Đăng ký khai tử lưu động. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 37969 Một phần Nộp hồ sơ
7 1.005461.000.00.00.H10 - Đăng ký lại khai tử UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 36128 Một phần Nộp hồ sơ
8 1.004827.000.00.00.H10 - Đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 45016 Một phần Nộp hồ sơ
9 1.004837.000.00.00.H10 - Đăng ký giám hộ. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 36880 Toàn trình Nộp hồ sơ
10 1.000094.000.00.00.H10 - Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài ở khu vực biên giới UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 37370 Một phần Nộp hồ sơ
11 1.000593.000.00.00.H10 - Đăng ký kết hôn lưu động UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 38354 Toàn trình Nộp hồ sơ
12 1.004746.000.00.00.H10 - Đăng ký lại kết hôn UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 37496 Một phần Nộp hồ sơ
13 1.001193.000.00.00.H10 - Đăng ký khai sinh UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 52736 Toàn trình Nộp hồ sơ
14 1.004884.000.00.00.H10 - Đăng ký lại khai sinh UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 38506 Một phần Nộp hồ sơ
15 1.003583.000.00.00.H10 - Đăng ký khai sinh lưu động. UBND Phường Minh Thành Hộ tịch (X) 38179 Một phần Nộp hồ sơ
16 2.000908.000.00.00.H10 - Cấp bản sao từ sổ gốc UBND Phường Minh Thành Chứng thực 56445 Một phần Nộp hồ sơ
17 2.001019.000.00.00.H10 - Chứng thực di chúc UBND Phường Minh Thành Chứng thực 47570 Một phần Nộp hồ sơ
18 2.001009.000.00.00.H10 - Thủ tục chứng thực văn bản khai nhận di sản mà di sản là động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở UBND Phường Minh Thành Chứng thực 51452 Một phần Nộp hồ sơ
19 2.001016.000.00.00.H10 - Chứng thực văn bản từ chối nhận di sản UBND Phường Minh Thành Chứng thực 50907 Một phần Nộp hồ sơ
20 2.001406.000.00.00.H10 - Chứng thực văn bản thỏa thuận phân chia di sản mà di sản là động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở UBND Phường Minh Thành Chứng thực 80823 Một phần Nộp hồ sơ